Cách sử dụng vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật

Giống như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng có hệ thống vĩ tố đứng ở vị trí cuối câu (終助詞) thể hiện tình cảm của người nói muốn chuyển đến người nghe như: な、ぞ、ぜ、ね、さ、よ、もんか、かな、かしら、もの、もん、わ、い、の、じゃん、ろ、っけ… Mặc dù đây là hệ thống vĩ tố được người Nhật sử dụng rất nhiều nhưng người học ở Việt Nam chưa hiểu rõ được cách dùng nên rất ít khi sử dụng nó. Vì vậy, tôi mong muốn bài viết nhỏ của mình sẽ giúp người học tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp với người Nhật, tạo nên ấn tượng mạnh khi nói chuyện với người Nhật.

images

  1. Đặc điểm về vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật

Vĩ tố kết thúc câu là loại hậu tố xuất hiện ở cuối câu, cấu thành vị ngữ nhằm biểu thị sự kết thúc của một câu nói. Những vĩ tố kết thúc này có những hình thái khác nhau như:

– Dạng tường thuật thường gặp ở các vĩ tố ぞ、ぜ、さ、よ..

Ví dụ: 俺は行くぜ。 (Tôi đi đây!)

絶対行くもん。 (Nhất định là tôi sẽ đi!)

– Dạng nghi vấn thường gặp ở các vĩ tố か、かな、かしら、い、の、ろ、っけ…

Ví dụ: 明日雨かな。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ?)

日本での生活はどうかしら。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào?)

もう食べたろ。 (Cậu ăn rồi phải không?)

– Dạng mệnh lệnh thường gặp ở vĩ tố な

Ví dụ: 触るな。 (Cấm sờ vào!)

– Dạng đề nghị thường gặp ở vĩ tố じゃん

Ví dụ: 行けばいいじゃん。 (Đi đi mà!)

Một số đặc điểm của vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật:

– Chỉ dùng trong văn nói giúp biểu đạt ý của người nói được tốt hơn, thiết lập mối quan hệ thân thiện giữa người nói và người nghe.

– Việc sử dụng hệ thống vĩ tố ở cuối câu cũng là tiêu chí để nhận biết ngôn ngữ nam và nữ.

– Ta cũng nhận thấy được tính thứ bậc thông qua cách dùng vĩ tố trong đàm thoại.

  1. Giới thiệu một số vĩ tố thường gặp

2.1 Vĩ tố ぞ

Trong số các vĩ tố kết thúc câu, vĩ tốぞ là từ cảm thán mạnh nhất. ぞ chỉ rõ vị trí của người nói đối với người nghe. Nó thường được sử dụng khi người nói là đàn ông và có vị trí xã hội cao hơn so với người nghe, mang sắc thái dứt khoát. Chẳng hạn như dùng khi bố nói với con, chồng nói với vợ, thầy giáo nói với học sinh hoặc giữa những người bạn nam thân thiết với nhau.

Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tố ぞ

2.1.1 明日は行かないぞ。 (Ngày mai tôi không đi đâu đấy!)

明日は行かない。 (Ngày mai tôi không đi.)

2.1.2 今度そんなことをしたら、許さないぞ。 (Lần sau nếu còn làm việc như thế này nữa là tôi sẽ không tha đâu đấy!)

今度そんなことをしたら、許さない。 (Lần sau nếu còn làm việc như thế này nữa là tôi sẽ không tha.)

2.1.3 部屋汚いぞ。 (Căn phòng dơ quá đấy!)

部屋汚い。 (Căn phòng dơ.)

Rõ ràng là vĩ tố ぞ làm cho câu có sắc thái hơn, mạnh mẽ hơn và dứt khoát hơn.

2.2. Vĩ tốぜ

Cách sử dụng của vĩ tốぜ cũng giống với ぞ, nhưng vĩ tốぜmang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Nó thường được sử dụng giữa nam giới với nhau trong cùng một nhóm thân thiết. Tuy nhiên chỉ có người ở địa vị trên mới có thể dùng ぜ với người ở địa vị thấp hơn. Cũng giống như vĩ tốぞ, phụ nữ không sử dụng vĩ tốぜ.

Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tố ぜ:

2.2.1. 外寒いぜ。 (Ở bên ngoài lạnh đó!)

外寒い。 (Ở bên ngoài lạnh. )

2.2.2. その仕事頼んだぜ。 (Việc đó nhờ cậu làm nhá!)

その仕事頼んだ。 (Việc đó nhờ cậu làm.)

2.2.3. 俺は行くぜ。 (Tôi đi đây!)

俺は行く。 (Tôi đi.)

2.3. Vĩ tố な

Đây là vĩ tố thường được nam giới sử dụng. Cách sử dụng của nó giống với câu hỏi đuôi (Tag question) trong tiếng Anh. Nó được dùng khi diễn tả cảm xúc, nêu những phán đoán không chắc chắn, khi người nói mong muốn nhận sự đồng tình của người nghe. Vì thế nó có phần hơi áp đặt.

Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tốな:

2.3.1. 昨日来なかったな。 (Hôm qua cậu không đến nhỉ!)

昨日来なかった。 (Hôm qua cậu không đến.)

2.3.2. 今日はいい天気だな。 (Hôm nay trời đẹp quá ha!)

今日はいい天気だ。 (Hôm nay trời đẹp.)

Trong một số trường hợp, cả nam và nữ đều dùng vĩ tốな để diễn tả cảm xúc, và thường là lời nói độc thoại. Lúc này vĩ tố な được nói kéo dài thành なあ để nhấn mạnh.

Ví dụ:

2.3.3. すごいなあ。 (Tuyệt vời quá nhỉ!)

2.3.4. 雪が降るなあ。 (Ôi tuyết rơi rồi!)

Trong các câu đảo ngữ なあ cũng thường được sử dụng.

Ví dụ:

2.3.5. 楽しかったなあ、あのころは。 (Quãng thời gian đó mới vui làm sao!)

2.3.6. よく頑張ったなあ、お互いに。(Cả hai chúng ta đều cố gắng hết sức rồi.)

Khi な xuất hiện trong câu cầu khiến, theo sau một động từ nguyên mẫu và do nam giới sử dụng thì nó thường có nghĩa là ra lệnh cho một người có vị trí thấp hơn.

Ví dụ:

2.3.7. 触るな。 (Cấm sờ vào!)

2.3.8. 見るな。 (Cấm nhìn!)

2.4. Vĩ tố ね

Cũng giống như vĩ tố な, vĩ tố ね thường được sử dụng khi người nói muốn tìm kiếm sự đồng tình từ phía người nghe. Tuy nhiên nó không mang tính áp đặt nhiều như vĩ tố な. Vĩ tố ね dùng để diễn tả cảm xúc và thường được kéo dài thành ねえ. Mức độ cảm xúc nhẹ nhàng hay mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.

Ví dụ:

2.4.1. きれいな部屋ねえ。 (Căn phòng sạch sẽ ghê!)

2.4.2. これは私のね。 (Cái này là của tôi mà!)

Trong một số trường hợp, để làm câu nói nhẹ nhàng hơn, người ta dùng thêm のtrước ねđối với câu kết thúc bằng tính từ いhoặc động từ. Hay dùngなのtrướcね đối với câu kết thúc bằng tính từ なdanh từ.

Ví dụ:

2.4.3. やすいのね。 (Rẻ quá!)

2.4.4. 大変なのね。 (Mệt quá!)

Cuối cùng, vĩ tố ね còn được dùng khi muốn xác nhận lại thông tin từ người đối diện. Lúc này người nói sẽ lên giọng ở vĩ tố ね.

Ví dụ:

A:すみません、田中さんの電話番号は何番ですか。

B:093―123―4567です。

A: 093―123―4567ですね↑。どうも

2.5. Vĩ tốさ

Vĩ tố さ được dùng khi người nói có địa vị cao hơn hoặc ngang hàng với người nghe. Nam giới hay sử dụng hơn nữ giới. Dùng vĩ tố さ khi muốn thể hiện sự khẳng định, quyết đoán khi chỉ ra một điều hiển nhiên hoặc khi phê phán.

Ví dụ:

2.5.1. そんなこと分かってるさ。( Tôi hiểu điều đó mà! (và tôi không cần anh phải nói cho tôi nghe) )

2.5.2. 僕もつらいさ。 (Tôi cũng chán vậy!)

2.5.3. うまくいくさ。 (Tôi biết mọi thứ sẽ ổn mà!)

2.5.4. お前が仕事しないからさ。 (Đó là bởi vì cậu không chịu làm việc.)

Cũng giống như các vĩ tố ぜ、ぞ、さ、な thường được nam giới sử dụng nhiều, cho thấy trong xã hội Nhật xưa, người ta rất coi trọng nam giới, nữ giới không có quyền đưa ra ý kiến và quan điểm của mình. Tính thứ bậc trong xã hội cũng thể hiện rõ trong cách dùng vĩ tố. Chỉ có những người ở vị trí trên mới có thể dùng để nói chuyện với người có địa vị thấp hơn.

2.6. Vĩ tốよ

Vĩ tố よ được dùng khi người nói muốn thông báo đến người nghe thông tin mà họ nghĩ người nghe không biết. Vì thế nó bao hàm ý tự tin, quả quyết của người nói. Mức độ nhẹ nhàng (nữ giới dùng) hay mạnh mẽ (nam giới dùng) của câu tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.

Ví dụ:

2.6.1. 明日会議よ。 (Cuộc họp là vào ngày mai đấy!)

2.6.2. これきれいよ。 (Cái này đẹp đấy!)

2.6.3. この花紫よ。 (Bông hoa này màu tím đấy!)

Trong các ví dụ trên, khi ta thấy kết thúc câu là danh từ, hay tính từ chỉ vẻ đẹp, màu sắc thì phần lớn là câu nói của nữ giới.

Còn nam giới sử dụng よ theo sau trạng thái hoặc thể ngắn.

Ví dụ:

2.6.4. 来年行くよ。 (Sang năm tôi đi đó nha!)

2.6.5. 次の番組は3時からだよ。(Chương trình tiếp theo bắt đầu từ lúc 3h đấy!)

Khi kết thúc câu bằng tính từ いhoặc động từ, người ta thường thêm のtrướcよ.

Ví dụ:

2.6.6. 台湾からお客さんが来たのよ。 (Khách đến từ Đài Loan đấy!)

Đối với kết thúc câu là danh từ thì làなのよ.

Ví dụ:

2.6.7. 彼はアメリカ人なのよ。 (Anh ấy là người Mỹ đấy!)

Người ta cũng hay sử dụng ね theo sau よ nhằm làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

2.6.8. そうだよね。 (Ờ ha)

2.7. Vĩ tố もんか

Nam giới sử dụng mang ý nghĩa nhấn mạnh quyết tâm sẽ không làm việc gì nữa. Trong văn viết là từ ものか.

Ví dụ:

2.7.1. あんな所もう行くもんか。 (Tôi sẽ chẳng bao giờ đi đến nơi như vậy nữa hay Còn lâu tôi mới tới nơi đó nữa).

2.8. Vĩ tố か

Khi vĩ tố này đứng cuối câu thì đọc lên giọng, ý muốn hỏi một thông tin gì đấy, được dùng cho cả nam và nữ.

Ví dụ:

2.8.1. これか↑。(Cái này hả?) . Nam giới hay dùng dạng này.

2.8.2. これですか↑。(Cái này phải không?) Nữ giới hay dùng dạng này.

2.8.3. 行くか↑。(Anh có đi không?) Nam giới hay dùng dạng này.

2.8.4. 行きますか↑。(Anh có đi không?) Nữ giới hay dùng dạng này.

Tuy nhiên, khi vĩ tố này đứng cuối câu là đọc xuống giọng thì không còn là câu hỏi nữa mà lúc này nó biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng.

Ví dụ:

2.8.5. これか↓。 (Cái này à?)

2.8.6. 失敗したか↓。 (Thất bại rồi à?)

2.9. Vĩ tố かな

かな tạm dịch là “tôi phân vân; tôi tự hỏi; tôi lấy làm ngạc nhiên; không hiểu thế nào nhỉ; không hiểu có phải là; không biết liệu”, dùng để diễn tả điều gì đó không chắc chắn hoặc dùng khi tự hỏi chính bản thân mình. Nam giới rất hay sử dụng vĩ tố này.

Ví dụ:

2.9.1. 明日雨かな。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ.)

2.9.2. 日本での生活はどうかな。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào.)

2.10. Vĩ tố かしら

Vĩ tố này cũng có ý nghĩa giống với かな nhưng được sử dụng khi người nói là nữ.

Ví dụ:

2.10.1. 明日雨かしら。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ.)

2.10.2. 日本での生活はどうかしら。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào.)

2.11. Vĩ tố もの

Vĩ tố này tạm dịch là “bởi vì; lý do là” dùng để chỉ lý do hoặc dùng khi xin lỗi. Nữ giới rất hay sử dụng vĩ tố này ngay sau “です” ở trong câu. Nam giới không sử dụng vĩ tố này.

Ví dụ:

2.11.1. 出かけません。とても寒いんですもの。(Không đi đâu. Lạnh lắm!)

2.12. Vĩ tố もん

Vĩ tố này là một dạng rút gọn của vĩ tố もの và thường xuất hiện trong văn nói với nghĩa là diễn tả sự than phiền, quyết tâm hoặc chắn chắc về điều gì.

Ví dụ:

2.12.1. そんなこと知らないもん。 (Làm sao tôi biết chuyện đó được!)

2.12.2. ちゃんとやったもん。 (Tôi thề là tôi làm đúng mà!)

2.12.3. 絶対行くもん。 (Nhất định là tôi sẽ đi!)

2.13. Vĩ tố わ

Nữ giới hay sử dụng vĩ tố này. Ý nghĩa của nó là biểu thị cảm xúc của người nói nhằm làm cho giọng của mình nhẹ nhàng hơn, tạo nên sự đồng cảm giữa người nói và người nghe.

Ví dụ:

2.13.1. コンサートーは素晴らしかったわ。(Buổi hòa nhạc thật là tuyệt!)

2.13.2. この料理は美味しいわ。 (Món ăn này ngon lắm!)

2.13.3. この答え間違ってると思うわ。 (Tôi e là câu trả lời này sai rồi.)

Sau vĩ tố わ người ta thường hay dùng thêm よhoặcね.

2.13.4. 知っているわよ。(Tôi biết rồi mà!)

2.13.5. にぎやかになるわね。(Ồn ào quá!)

2.14. Vĩ tố い

Vĩ tố này luôn xuất hiện sau だhoặc か trong câu hỏi thân mật, thể hiện sự dứt khoát của người nói. Chỉ có nam giới sử dụng vĩ tố này.

Ví dụ:

2.14.1. どこへ行くんだい。 (Đi đâu vậy?)

2.14.2. どうしたんだい。 (Bị sao vậy?)

2.14.3. 怪我しなかったかい。(Bạn không bị thương chứ?)

2.14.4. そんなに痛いかい。(Đau đến nỗi vậy cơ hả?)

2.15. Vĩ tố の

Khi の đứng ở cuối câu và đọc lên giọng thì sẽ biến câu đó thành câu hỏi. Lúc này đứng trước の là động từ, danh từ, tính từ ở thể ngắn.

Ví dụ:

2.15.1. 今日学校へ行くの。 (Hôm nay có đi học không?)

2.15.2. どうしたの。 (Bị làm sao vậy?)

Nữ giới hay sử dụng の trong câu tường thuật và nói hạ thấp giọng để diễn tả cảm xúc, mong muốn người nghe đồng cảm với mình.

Ví dụ:

2.15.3. 大きい家が買いたいの。 (Muốn mua một cái nhà lớn quá đi!)

2.15.4. この歌手すごいの。 (Cô ca sỹ này hát tuyệt quá!)

2.16. Vĩ tố じゃん

Cả nam và nữ đều dùng vĩ tố này để diễn tả một đề nghị, tạo cho người nghe cảm giác thân thiện hoặc tức giận tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ:

2.16.1. 今食べればいいじゃん。 (Ăn đi mà!)

2.16.2. 前に言ったじゃん。 (Thấy chưa, đã nói rồi mà!)

2.16.3. 行けばいいじゃん。 (Đi đi mà!)

2.17. Vĩ tố ろ

Chỉ có nam giới mới sử dụng vĩ tố này và chỉ dùng trong câu hỏi. Vĩ tố này dùng trong văn nói, mang ý nghĩa áp đặt hay biểu lộ sự khinh thường, mỉa mai.

Ví dụ:

2.17.1. もう食べたろ。 (Cậu ăn rồi phải không?)

2.17.2. 言っただろ。 (Chẳng phải tôi đã nói rồi sao!)

2.18. Vĩ tố っけ

Vĩ tố này được sử dụng khi người nói không chắc chắn về điều mình đang nói, thường dùng khi nói một mình.

Ví dụ:

2.18.1. 昨日だったけ。 (Hôm qua phải không nhỉ.)

3. Kết luận

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ phức tạp. Đặc biệt là có sự khác nhau giữa văn viết và văn nói, giữa cách nói của nam và nữ. Thậm chí, trong những năm gần đây, hiện tượng nói lóng, nói biến âm, nói suồng sã, không dùng dạng lịch sự không còn là hiện tượng hiếm thấy trong lời nói của phái nữ.

Qua bài viết về cách sử dụng vĩ tố, chúng tôi hy vọng giúp người học phần nào hiểu được cách dùng của hệ thống từ này, không để tiếng Nhật là bức tường hay rào cản khi đàm thoại với người Nhật.

Tài liệu tham khảo

1.現代日本語表現文典   生田日弥寿、凡人社、1996

2.初級日本語文法と教え方のポイン 市川保子、スリーエーネットワーク、

2005

3.日本語表現文型辞典  友松悦子、アルク、2011

TIẾNG NHẬT TRUNG CẤP BÀI 1

第1課: たとえる

★Từ Mới

例える:ví dụ
役に立つ:có lợi, có ích
口に出す:nói ra, thốt ra
また:và(thường dùng đểchuyển đoạn)
でも:nhưng
額:trán
便利な:thuận tiện
小判:một loại tiền của Nhật ngày xưa
昔:ngày xưa
全然:hoàn toàn không
本棚:tủsách, kệ,giá sách
並べる:sắp xếp,xếp hàng
是非:nhất định

★Những chỗ cần lưu ý trong bài

いいから一人でも:ϑ 一人(だけ) でもいいですから
だれでもいいから一人でも多くの人: bất kỳai nhiều hơn dù chỉ1 người cũng được.
そんなとき: そういうとき: khi mà nói nhưthế.
「猫の手も借りたいほどだ」(muốn mượn cái tay con mèo) khi muốn sự giúp đỡ của bất kỳ ai thì người nhật thường nói câu này.
~と例えて言います:ví dụ là (đưa ra một ví dụ trong rất nhiều ví dụ)
ほど: くらいkhoảng, đến mức
それほど: そんなに như thế
こう言うのです: nói như thế này.
「猫の額ほど」hẹp như cái trán mèo
秩礼じゃないですか:chẳng phải  là thất lễ hay sao?
世話になる( お世話になりました): đã chăm sóc cho tôi, nhưng trong bài này ko có nghĩa như thế
「猫」の世話になる便利な言い方:có cách nói thuận tiện thường dùng liên quan đến con mèo.
「猫に小判」(cho con mèo tiền)  ném tiền qua cửa sổ.
「猫に小判」という言い方ほど面白いものはないでしょう: có lẽ không có cách nói nào hay bằng cách nói 「猫に小判」「猫に一万円」: 猫に小判(cho con mèo một vạn yên)
だけでなく : không chỉ
人と昔から生活をしてきた動物たち(きた ko chỉ đi đứng, còn thể hiện tình trạng từ trước đến giờ vẫn còn tiếp tục)

★Phần ngữ pháp (使いましょう)

A「~と言います」:nói là, có câu nói là
普通形
い形―い +と言います
な形―だ
名―だ
Chú ý: khi muốn dẫn trực tiếp thì không cần thêm  だ trong trường hợp đứng sau danh từ hoặc tính từ đuôi な
・まだ四月なのにとても厚いとき、「夏のようだ」と言います. Đang là tháng tư mà trời rất nóng thì có câu nói là giống như mùa hè.( khác với khí hậu bốn mùa ở hà nội, mùa xuân ở NB bắt đầu từ tháng 3 đến 5 còn mùa hè từ tháng 6 đến 8)
・お金を無駄にしたとき、「猫に小判」と言います。khi mà lãng phí tiền thì người ta thường nói 「猫に小判」(cho tiền con mèo)
B「たとえ~ても」giả sử, dẫu cho, (cho dù có nỗ lực cũng khó lòng đạt được kết quả tốt đẹp)
動―ても
たとえ+ い形―くても
な形―でも
名―でも
・たとえタクシーで行っても、時間に間に合うとは思えません。giả sử dù có đi taxi thì tôi cũng ko nghĩ là kịp giờ
・たとえ低い点をもらっても。それほどこまるとは思えません。giả sử dù có nhận được điểm kém thì tôi nghĩ cũng ko đến nỗi phải khổ sở như thế.
C「~ほど~はない」so sánh ko bằng
[動―辞書形]
+ほど
[名]
・いろいろな言葉を習いましたが、日本語ほどむずかしくて覚える言葉はないと思います。tôi đã học rất nhiều ngôn ngữ nhưng ko có cái nào khó nhớ như tiếng  nhật
・人間と一緒に生活してきた動物はいろいろありますが、犬ほど忠実な動物はないでしょう。có rất nhiều con vật cho đến giờ vẫn cùng sinh sống với con người nhưng ko có con vật nào trung thành như con cún.
・戦争ほど悲惨なものはない。ko có cái gì bi thảm bằng chiến tranh.
・彼女ほど頭のいい人には会ったことはない。tôi chưa gặp người nào thông minh như cô ấy.
☆[~ほどだった]〈程度を表す〉đến mức
[動―辞書形/ない形―ない]
[い形―い]
[な形―な] +ほど
[名]
・おかしくて、おなかが痛くなるほどだった。vui đến mức đau cảbụng.
・寒くて、手が冷たくなるほどだった。lạnh đến mức cóng cảtay.
・久しぶりに国の母声を聞いて、うれしくて泣きたいほどだった。lâu lắm rồi mới nghe tiếng mẹ đẻ vui đến mức muốn khóc.(lưu học sinh)
・和にも言いたいことが山ほどある。chuyện tôi muốn nói nhiều như núi.
・子供をなくしたご両親の悲しみがいたいほどわかる。tôi hiểu nỗi buồn đến nhường nào của những cha mẹ mất con.(buồn đến mức đau)

●Phần tham khảo cho 来る (trích từ điển ngữ pháp tiếng nhật cơ bản )
来る với vai trò là trợ động từ, chỉ sự bắt đầu của một quá trình hay sự tiếp tục của một hành động cho đến thời điểm hiện tại hoặc có thể tiếp tục đến tương lai.
・テニスをしていたら急に雨が降って来た。khi chúng tôi đang chơi tennis thì đột nhiên trời bắt đầu đổ mưa.
・私はこのごろ太って来た。dạo này tôi đã bắt đầu mập lên.
・私 はいろいろ日本 の歴史書を呼んで来た。cho đến bây giờ tôi đã đọc được nhiều sách về lịch sử nhật bản
・今まで遊んで来たが、これからは一生懸命 勉強するつもりだ。tôi đã chơi cho đến bây giờ,  nhưng  từ  giờ trỏ đi tôi dự định sẽ gắng  sức học.
Chú ý:
trong  trường  hợp 来る biểu thị sự khởi đầu thì động từ trước nó phải là một động từ chỉ quá trình đòi hỏi phải có thời gian để hoàn thành như wakaru, naru, futoru, yaseru…
trong trường hợp 来る biểu thị sự tiếp tục thì động từ phía trước chỉ hành động kéo dài.
Giống với hajimeru nhưng 来る ngụ ý một việc gì đó xảy ra đối với người nói hay với người mà người nói đồng cảm.

ので ý nghĩa và cách sử dụng

Ý nghĩa
●Bởi vì, do, do vì.
Được dùng để đề cập tới một sự việc có thật mang tính khách quan, còn “kara” được dùng để nhấn mạnh lý do
mang tính chủ quan. “Node” thường được dùng chung trong các tình huống thông thường.
□ Ame ga futta no de, shiai wa chuushi ni narimashita
– 雨が降ったので、試合は中止になりました
– Trận đấu đã bị hủy bỏ vì trời mưa.

□ Sakuya wa osoku made shigoto o shita no de, nemui
– 昨夜は遅くまで仕事をしたので、眠い
– Tối qua do phải làm việc tới khuya nên buồn ngủ.

□ Isogimasu no de, kyou wa shitsurei shimasu
– 急ぎますので、きょうは失礼します
– Vì đang vội nên hôm nay xin thất lễ…

□ Kodomo ga byouki na no de isha ni kite moratta
– 子どもが病気なので医者に来てもらった
– Do thằng bé bị bệnh nên tôi đã gọi bác sĩ tới.

□ Ima isogashii no de ato ni shite kudasai
– 今忙しいのであとにしてください
– Hiện tôi đang bận, để sau giải quyết đi.

KakkoTsukeru- Ứng dụng luyện nghe tiếng nhật

Trong tiếng nhật có lẽ nghe là khó nhất, kanji tuy khó nhưng nếu chịu khó thì cũng có thể học được, còn nghe mà không luyện thì thế nào cũng mai một, nghe người nhật nói chuyện sẽ không hiểu rõ, và quan trọng là phải nghe nhiều, hiểu từng rõ từng từ từng câu mà người ta nói. với mục đích đó, mình xây dựng ứng dụng KakkoTsukeru để giúp các bạn đang học tiếng nhật luyện nghe.

Ứng dụng được viết trên ba nền tảng là Windows ( giành cho máy tính, laptop), Android (giành cho điện thoại, máy tính bảng chạy hệ điều hành android) và IOS ( giành cho các thiết bị chạy IOS : iphone, ipad,ipod…)

Giao diện chính của chương trình

device-2013-05-24-225054

Giao diện chính trên nền tảng Android

iOS Simulator Screen shot May 29, 2013 8.28.39 PM

Giao diện chính trên nền tảng ISO

Untitled1

Giao diện chính trên nền tảng windows

Ứng dụng được chia thành các level, mỗi level là một mẫu hội thoại ngắn, các bạn tiến hành nghe sau đó trả lời từ còn thiếu trong dấu (     ) (gọi là kakko) bằng cách gõ chính xác từ còn thiếu trong dầu đó sau khi nghe xong.

Có thể gõ Kanji,hiragana,romaji vào đáp án miễn sau là đúng, dưới đây là màn hình nghe và trả lời của Level 1

device-2013-05-24-231627

Giao diện trên Android

iOS Simulator Screen shot May 29, 2013 8.28.49 PM

Giao diện trên IOS

Untitled2

Giao diện trên windows

Các bạn tiến hành gõ từ nghe được vào kakko và khi trả lời đúng, chương trình sẽ xuất hiện câu đầy đủ để bạn nghe được, cùng lúc đó level tiếp theo sẽ được unclock để bạn chơi tiếp

 

Chương trình đang phát triển vì vậy mong sự đóng góp quý báu từ các bạn

Mọi góp ý xin gửi về email : hung.phuoc.tran@gmail.com

 

Tải KakkoTsukeru tại đây :

Cho android trên Google Play : https://play.google.com/store/apps/details?id=tranphuochung.wordpress.com.kakko

Cho Iphone trên Appstore: https://itunes.apple.com/us/app/kakkotsukeru/id655578416?l=vi&ls=1&mt=8

Chon Windows : http://www.mediafire.com/download/qujg23k4arfqklo/KakoTsukeruForWindows.zip

Ứng dụng tra cứu ngữ pháp N1-N2 cho Android

Học tiếng nhật bây giờ có lẽ là một ngoại ngữ khá thú vị và dễ kiếm tiền Cười hở miệng

Để học tốt một ngôn ngữ ngoài từ vựng ra, các bạn còn phải nắm rõ ngữ pháp của ngôn ngữ đó.

Để hệ thống hóa hệ thống ngữ pháp N1,N2 với 2 ứng dụng, Ngữ pháp N1 và Ngữ Pháp N2 giúp các bạn có thể hệ thống và tra dễ dàng những ngữ pháp đã học

device-2013-01-22-211949

Chức năng chính của hai chương trình :

– Liệt kê danh sách ngữ pháp

-Xem cấu trúc, cách dùng, và ví dụ của mẫu câu đó.

– Tìm kiếm ngữ pháp

device-2013-01-22-212025

Với hai ứng dụng này, mình đang phát triển, rất mong sự góp ý của các bạn

Download và cài đặt tại Google Plays

Ngữ Pháp N1

Ngữ Pháp N2